nhiệm nhặt

Học thuật
Thân thiện
nhiệm nhặt

Nhiệm nhặt là một phẩm chất quan trọng trong công việc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kín đáo, nghiêm mật, không để lộ ra ngoài: "nhiệm nhặt" mô tả trạng thái hoặc cách thức được giữ mật một cách cẩn thận, chặt chẽ, không để người khác biết đến.
    • Tỉ mỉ, cẩn thận đến mức khắt khe: "nhiệm nhặt" còn có thể ám chỉ sự thận trọng, chi li trong từng chi tiết nhỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Công việc đó được tiến hành một cách nhiệm nhặt. (Công việc đó được thực hiện một cách kín đáo nghiêm mật.)
    • Anh ấy lối sống nhiệm nhặt, ít khi chia sẻ chuyện riêng tư. (Anh ấy lối sống kín đáo, ít khi chia sẻ chuyện riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng: Từ "nhiệm nhặt" thường xuất hiện trong văn viết, văn chương hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
    • Những cuộc họp nhiệm nhặt của ban lãnh đạo. (Những cuộc họp kín nghiêm mật của ban lãnh đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhiệm mật (tính từ): kín đáo, mật (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Kín đáo (tính từ): giữ kín, không để lộ ra ngoài (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Nghiêm mật (tính từ): nghiêm ngặt mật (nhấn mạnh tính chất nghiêm túc mật).
Từ đồng nghĩa
  • mật: được giấu kín, không công khai.
  • Kín kẽ: rất cẩn thận, kín đáo.
  • Thận trọng: cẩn thận, suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
Từ trái nghĩa
  • Công khai: để mọi người đều có thể biết.
  • Lộ liễu: để lộ ra một cách thô bạo, thiếu tế nhị.
  • Bộc trực: thẳng thắn, nói ra tất cả không giấu giếm.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Nhiệm nhặt" một từ Hán Việt, sắc thái trang trọng cổ điển. Trong giao tiếp hiện đại, các từ thuần Việt như "kín đáo", " mật" thường được ưa chuộng hơn.
  • Kết hợp từ: Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ sự việc, kế hoạch, hành động cần được giữ mật ( dụ: , ).
nhiệm nhặt

Nhiệm nhặt là một phẩm chất quan trọng trong công việc.

  1. Kín đáo nghiêm mật.